Chi tiết

Máy khuấy vận hành bằng khí nén
Sản phẩm
Nhóm : Máy- thiết bị quá trình - linh kiện phụ tùng
Loại : Máy khuấy di động
Giá : Liên hệ để được tư vấn chọn sản phẩm và báo giá.
Máy khuấy khí nén
Xuất xứ: Đức

Model Đường kính cánh khuấy mx KL1 mẻ khuấy max Công suất Tốc độ cặp bánh răng 1 Tốc độ cặp bánh răng 2  Kết nối khí nén  Lượng khí nén tiêu thụ Độ ồn Mức âm Khối lượng

mm kg Kw 1/min 1/min
m³/min dB(A) m/s² kg
 7 1111 00101)    140    50    1.1    0-440       R 3/8 “male     1.4    79    <2.5    6.3  
 7 1112 00101)    140    50    1.1    0-190    0-350     R 3/8 “male     1.4    79    <2.5    6.8  
 7 1113 00101)    160    80    1.6    0-190    0-420     R 3/4 “male     1.9    80    <2.5    10.5  
 7 1113 00202)    160    80    1.6    0-190    0-420     R 3/4 “male     1.9    80    <2.5    10.5  
 7 1114 00101)    140    50    1.1    0-440       R 3/8 “male     1.4    79    <2.5    8.7  
 7 1114 00202)    140    50    1.1    0-440       R 3/8 “male     1.4    79    <2.5    8.7  
1) Twist value









 2)Lever valve 

CÁNH KHUẤY  Đường kính mm
Chiều dài mm
Loại Mã đặt hàng
A - Cánh khuấy tròn cho chất lỏng có độ nhớt thấp    
B - Cánh khuấy xoắn cho vật liệu độ nhớt cao  100    600    A    9 7001 0010  
C - Cánh khuấy vữa, vôi, xi măng  120    600    A    9 7001 0020  
D - Cánh khuấy đĩa cho chất lỏng  100    600    B    9 7002 0010  
   120    600    B    9 7002 0020  

 135    600    B    9 7002 0030  

 160    600    B    9 7002 0040  

 120    600    C    9 7003 0010  

 140    600    C    9 7003 0020  

 160    600    C    9 7003 0030  

 120    590    D    9 7004 0010  

 150    500    D    9 7004 0020  

PHỤ KIỆN


Cây nối dài


Chiều dài mm     Mã đặt hàng

     
 250        9 7005 0010  
 400        9 7005 0020  
Chân gá      
Chiều cao mm Khích thước đế mm Khối lượng Mã đặt hàng
 1500    500x700    17.5    9 7006 0010  

PHỤ KIỆN Mã đặt hàng
Máy nén khí di động có điều áp 3/4“    9 2406 0260  
Ống khí nén, ID 13 mm, dài 2.5 m, lắp với đầu kẹp có vít vặn  9 3610 0410  
Ống khí nén, ID 19 mm, dài 2.5 m, lắp với đầu kẹp có vít vặn  9 3610 0430  
Ống khí nén, ID 13 mm, dài 2.5 m, lắp với đầu bôi trơn tự động  9 3610 0350  
Kẹp nối ống, với đệm kim loại, 1/2“ đầu đực  9 2101 0010  

Không tìm thấy tài liệu cho sản phẩm này.
Không tìm thấy model của sản phẩm này
Bạn không có quyền truy cập nội dung này. Mọi thắc mắc, xin vui lòng liên hệ với administrator.
Bạn không có quyền truy cập nội dung này. Mọi thắc mắc, xin vui lòng liên hệ với administrator.